Dưới đây là bộ từ vựng “đắt giá” giúp CV của bạn trông chuyên nghiệp, sắc nét và “có giá” hơn trong mắt nhà tuyển dụng — viết thuần dạng danh sách, dễ copy dùng ngay:
🔥 Nhóm từ thay thế “làm” → nghe xịn hơn hẳn
- Làm → Thực hiện / Triển khai / Đảm nhiệm
- Làm việc với → Phối hợp / Hợp tác cùng
- Làm dự án → Dẫn dắt / Quản lý / Triển khai dự án
- Làm nhiệm vụ → Chịu trách nhiệm / Phụ trách
- Làm báo cáo → Phân tích & tổng hợp báo cáo
💼 Nhóm từ thể hiện trách nhiệm & ownership
- Chịu trách nhiệm → Chịu trách nhiệm chính / Lead / Owner
- Tham gia → Đóng góp / Tham gia chủ động
- Hỗ trợ → Hỗ trợ chiến lược / Hỗ trợ vận hành
- Theo dõi → Giám sát / Theo dõi hiệu suất
- Giải quyết → Xử lý / Giải quyết vấn đề / Khắc phục
🚀 Nhóm từ thể hiện thành tích (impact mạnh)
- Tăng → Tăng trưởng / Thúc đẩy / Đẩy mạnh
- Giảm → Tối ưu / Cắt giảm / Giảm thiểu
- Đạt được → Đạt / Mang lại / Ghi nhận
- Cải thiện → Nâng cao / Tối ưu hóa / Cải tiến
- Thành công → Đạt kết quả / Mang lại hiệu quả rõ rệt
📊 Nhóm từ liên quan đến dữ liệu & phân tích
- Xem số liệu → Phân tích dữ liệu
- Làm báo cáo → Xây dựng báo cáo / Trực quan hóa dữ liệu
- Theo dõi KPI → Đo lường & tối ưu KPI
- Đánh giá → Phân tích hiệu suất / Đánh giá hiệu quả
- Dự đoán → Dự báo / Phân tích xu hướng
🧠 Nhóm từ thể hiện tư duy chiến lược
- Lên kế hoạch → Hoạch định / Xây dựng chiến lược
- Nghĩ ý tưởng → Phát triển ý tưởng / Đề xuất sáng kiến
- Làm nội dung → Xây dựng chiến lược nội dung
- Quản lý → Quản trị / Điều phối / Dẫn dắt
- Định hướng → Định hướng chiến lược / Định hình
🤝 Nhóm từ teamwork & communication
- Làm việc nhóm → Hợp tác đa phòng ban
- Trao đổi → Làm việc trực tiếp / Giao tiếp hiệu quả
- Họp → Điều phối cuộc họp / Trình bày
- Báo cáo với → Báo cáo trực tiếp với
- Làm việc với khách hàng → Làm việc & quản lý khách hàng
⚙️ Nhóm từ vận hành & quy trình
- Làm quy trình → Xây dựng & tối ưu quy trình
- Vận hành → Quản lý vận hành
- Kiểm tra → Kiểm soát chất lượng
- Theo dõi tiến độ → Quản lý tiến độ
- Sắp xếp công việc → Điều phối công việc
🏆 Nhóm từ nâng tầm profile (dùng cực “ăn điểm”)
- Chủ động → Chủ động đề xuất & triển khai
- Nhanh → Đảm bảo tiến độ nhanh & hiệu quả
- Tốt → Hiệu quả cao / Chất lượng vượt trội
- Nhiều → Quy mô lớn / Số lượng đáng kể
- Quan trọng → Trọng yếu / Cốt lõi
✍️ Mẫu nâng cấp câu CV (trước → sau)
- “Làm content cho fanpage”
→ Xây dựng & triển khai chiến lược nội dung cho fanpage - “Hỗ trợ team marketing”
→ Phối hợp đa phòng ban để triển khai các chiến dịch marketing - “Theo dõi số liệu ads”
→ Phân tích & tối ưu hiệu suất quảng cáo dựa trên dữ liệu - “Làm báo cáo hàng tuần”
→ Xây dựng & trình bày báo cáo hiệu suất hàng tuần
⚡ Combo từ “đắt giá” nên ưu tiên dùng
- Triển khai – Tối ưu – Phân tích – Dẫn dắt – Đo lường – Nâng cao – Hoạch định – Điều phối – Xây dựng – Tăng trưởng
